越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điêu khắc” (1)
điêu khắc

英语
名sculpture
học điêu khắc
study sculpture
相关词“điêu khắc” (1)
nhà điêu khắc
英语
名sculptor
Ông Giorgio, con trai của nhà điêu khắc, đã giới thiệu bản vẽ.
Mr. Giorgio, the sculptor's son, introduced the drawing.
短语“điêu khắc” (2)
học điêu khắc
study sculpture
Ông Giorgio, con trai của nhà điêu khắc, đã giới thiệu bản vẽ.
Mr. Giorgio, the sculptor's son, introduced the drawing.
